Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

external storage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

external storage

//

  • (Tech) bộ trữ ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...