externality
/,ekstə:'næliti/
danh từ
- tính chất bên ngoài, trạng thái bên ngoài
- (số nhiều) những cái bên ngoài
Biến thể từ
externalities số nhiều
Đồng nghĩa
spillover effectexternal effect
Trái nghĩa
internal cost
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality or state of being outside or directed toward or relating to the outside or exterior