Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18904

externality

/,ekstə:'næliti/

danh từ

  • tính chất bên ngoài, trạng thái bên ngoài
  • (số nhiều) những cái bên ngoài
Trái nghĩa internal cost
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality or state of being outside or directed toward or relating to the outside or exterior

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...