Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39026

externalization

/eks,tə:nəlai'zeiʃn/

danh từ

  • (triết học) sự ngoại hiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. attributing to outside causes\nn. embodying in an outward form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...