Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

externalization

/eks,tə:nəlai'zeiʃn/ phổ biến #39026
Biến thể từ externalizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

externalization

/eks,tə:nəlai'zeiʃn/

danh từ

  • (triết học) sự ngoại hiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. attributing to outside causes n. embodying in an outward form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...