Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14416

externally

//

* phó từ
  • theo bên ngoài, theo bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

r. on or from the outside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...