Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

externals

/eks'tə:nlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

externals

/eks'tə:nlz/

danh từ số nhiều

  • vẻ ngoài, đặc điểm bên ngoài, hoàn cảnh bên ngoài
    • to judge by externals: xét bề ngoài
  • những cái bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. outward features

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...