Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

externals

/eks'tə:nlz/

danh từ số nhiều

  • vẻ ngoài, đặc điểm bên ngoài, hoàn cảnh bên ngoài
    • to judge by externals: xét bề ngoài
  • những cái bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n. outward features

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...