Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exteroreception

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exteroreception

//

* danh từ
  • sự nhận cảm ngoài; ngoại cảm thụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...