Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exteroreceptor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exteroreceptor

//

* danh từ
  • ngoại thụ quan (cơ quan nhận cảm giác bên ngoài)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...