Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extoller

/iks'tɔlə/

danh từ

  • người tán dương, người ca tụng
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who communicates high praise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...