extolment
/iks'tɔlmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extolment
/iks'tɔlmənt/
danh từ
- lời tán dương, lời ca tụng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Praise.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Praise.
Đang tải...