Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extorsive

/ik'stɔ:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extorsive

//

* tính từ
  • cưỡng đoạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Serving or tending to extort.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...