extortionary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extortionary
/iks'tɔ:ʃnit/
tính từ
- hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
- cắt cổ (giá...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Extortionate.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Extortionate.
Đang tải...