Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extortionate

/iks'tɔ:ʃnit/ phổ biến #42375
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extortionate

/iks'tɔ:ʃnit/

tính từ

  • hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
  • cắt cổ (giá...)
Định nghĩa tiếng Anh

s greatly exceeding bounds of reason or moderation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...