Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extra-capsular

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extra-capsular

//

* tính từ
  • ngoài vỏ; ngoài túi; ngoài nang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...