Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extra-cosmical

/'ekstrə'kɔzmikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extra-cosmical

/'ekstrə'kɔzmikəl/

tính từ

  • ngoài vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...