extra-marital
/'ekstrəm'ærɪtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extra-marital
//
* tính từ- ngoại tình
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...