Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extra-physical

/'ekstrərizikəl/

tính từ

  • không bị quy luật vật lý ảnh hưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...