Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extra-spectral

/'ekstrə'spektrəl/

tính từ

  • (vật lý) ở ngoài quang phổ mặt trời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...