Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30091

extractor

/iks'træktə/

danh từ

  • người chiết; người nhổ (răng), người cắt (chai ở chân)
  • kìm nhổ
  • máy quay mật (ong); máy chiết; cái vắt (chanh...)
Biến thể từ extractors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrument for extracting tight-fitting components

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...