Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extraditable

/'ekstrədaitəbl/
Biến thể từ extraditables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extraditable

/'ekstrədaitəbl/

tính từ

  • có thể trao trả (người phạm tội cho một nước khác, cho một nhà cầm quyền khác)
  • có thể làm cho (người phạm tội) được trao trả
Định nghĩa tiếng Anh

a. Subject, or liable, to extradition, as a fugitive from justice. a. Making liable to extradition; as, extraditable offenses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...