Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extrados

/eks'treidɔs/

danh từ

  • (kiến trúc) lưng vòm
Định nghĩa tiếng Anh

n the exterior curve of an arch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...