Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrados

/eks'treidɔs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrados

/eks'treidɔs/

danh từ

  • (kiến trúc) lưng vòm
Định nghĩa tiếng Anh

n the exterior curve of an arch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...