extraembryonic
/'ekstrә,embrai'ɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extraembryonic
//
* tính từ- ngoài phôi; ngoại phôi
Từ điển Anh–Việt
112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...