extrafloral
/'ekstrә'flɔ:rәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extrafloral
//
* tính từ- ngoài hoa
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...