Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrahard

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrahard

//

* tính từ
  • rất cứng; đặc biệt cứng (đá mài)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...