Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrajudicial

/'ekstrədʤu:'diʃəl/ phổ biến #32008
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrajudicial

/'ekstrədʤu:'diʃəl/

tính từ

  • không (thuộc vấn đề) đưa ra toà; không làm ở trước (lời khai)
  • ngoài pháp lý
Định nghĩa tiếng Anh

s. beyond the usual course of legal proceedings; legally unwarranted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...