extralinguistic
/,ekstrәliŋ'^wistik/ phổ biến #45621
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extralinguistic
//
* tính từ- ngoài (lĩnh vực) ngôn ngữ học
Định nghĩa tiếng Anh
a. not included within the realm of language