Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extralinguistic

/,ekstrәliŋ'^wistik/ phổ biến #45621
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extralinguistic

//

* tính từ
  • ngoài (lĩnh vực) ngôn ngữ học
Định nghĩa tiếng Anh

a. not included within the realm of language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...