Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extramundane

/'ekstrə'mʌndein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extramundane

/'ekstrə'mʌndein/

tính từ

  • ở ngoài thế giới vật chất, ở thế giới bên kia, ở ngoài vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Beyond the material world.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...