Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extramundane

/'ekstrə'mʌndein/

tính từ

  • ở ngoài thế giới vật chất, ở thế giới bên kia, ở ngoài vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Beyond the material world.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...