Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extranuclear

/,ekstrә'nju:kliә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extranuclear

//

* tính từ
  • ngoài (hạt) nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...