Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extraocular

//

* tính từ
  • ngoài mắt
    • extraocular muscle:cơ ngoài mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...