extraocular
/,ekstrә'ɔkjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extraocular
//
* tính từ- ngoài mắt
- extraocular muscle:cơ ngoài mắt
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...