Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extraparliamentary

//

* tính từ
  • ngoài quốc hội, ngoài nghị trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...