Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extraparochial

/'ekstrəpə'roukjəl/

tính từ

  • (tôn giáo) ngoài phạm vi xứ đạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Beyond the limits of a parish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...