Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrarenal

/,ekstrә'ri:nәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrarenal

//

* tính từ
  • (giải phẫu) ngoài thân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...