Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extrasystole

/'ekstrə'sistəli/

danh từ

  • (y học) ngoại tâm thu
Định nghĩa tiếng Anh

n a premature systole resulting in a momentary cardiac arrhythmia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...