Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrasystole

/'ekstrə'sistəli/
Biến thể từ extrasystoles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrasystole

/'ekstrə'sistəli/

danh từ

  • (y học) ngoại tâm thu
Định nghĩa tiếng Anh

n a premature systole resulting in a momentary cardiac arrhythmia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...