Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27065

extraterritorial

/'ekstrə'teri'tɔ:riəl/

tính từ

  • (ngoại giao) người có đặc quyền ngoại giao
Định nghĩa tiếng Anh

a. outside territorial limits or jurisdiction

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...