extrauterine
/,ekstrә'ju:tәrain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extrauterine
//
* tính từ- ngoài dạ con, ngoài tử cung
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...