extravagantly
/ɪk'strævəɡəntlɪ/ phổ biến #22819
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extravagantly
//
* phó từ- ngông cuồng, quái gở
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a wasteful manner
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a wasteful manner
Đang tải...