Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extravagate

/eks,trævəseit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extravagate

/eks,trævəseit/

nội động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)

  • đi lạc (đường); lầm lạc
  • đi quá xa giới hạn
  • (nghĩa bóng) quá ngông cuồng
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To rove.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...