Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extravagate

/eks,trævəseit/

nội động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)

  • đi lạc (đường); lầm lạc
  • đi quá xa giới hạn
  • (nghĩa bóng) quá ngông cuồng
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To rove.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...