Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extravehicular

/,ekstrәvi'hikjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extravehicular

//

* tính từ
  • ở ngoài con tàu vũ trụ đang bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...