Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extraventricular

/,ekstrәven'trikjjlә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extraventricular

//

* tính từ
  • (giải phẩu)
  • ngoài tâm thất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...