extremely easy
Nghĩa thường dùng
cực kỳ dễ
adv+adj
“The test was extremely easy for everyone.”Bài kiểm tra này cực kỳ dễ với mọi người.
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The test was extremely easy for everyone.”Bài kiểm tra này cực kỳ dễ với mọi người.
Đang tải...