Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extremeness

/iks'tri:mnis/

danh từ

  • tính vô cùng, tính tột bực, tính tột cùng, tính cực độ
  • tính khắc nghiệt, tính quá khích; tính cực đoan
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being extreme

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...