Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extremism

/iks'tri:mizm/ phổ biến #13094
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extremism

/iks'tri:mizm/

danh từ

  • chủ nghĩa cực đoan
Định nghĩa tiếng Anh

n. any political theory favoring immoderate uncompromising policies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...