Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extremist

/iks'tri:mist/ GRECollins ★★ phổ biến #7916
Biến thể từ extremists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extremist

/iks'tri:mist/

danh từ

  • người cực đoan
  • người quá khích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who holds extreme views s. (used of opinions and actions) far beyond the norm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...