Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #13554

extremity

/iks'tremiti/

danh từ

  • đầu, mũi
  • sự bất hạnh tột độ; cảnh túng quẫn cùng cực; bước đường cùng
    • to drive someone to extremity: dồn ai vào bước đường cùng
  • ((thường) số nhiều) biện pháp khắc nghiệt; biện pháp cực đoan
    • the extremities: chi, chân tay (người)
Biến thể từ extremities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an external body part that projects from the body\nn. an extreme condition or state (especially of adversity or disease)\nn. the greatest or utmost degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...