Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extremum

/ik'stri:mәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extremum

//

  • cực trị
  • relative e. (giải tích) cực trị tương đối
  • weak e. cực trị yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the most extreme possible amount or value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...