Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrinsic semiconductor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrinsic semiconductor

//

  • (Tech) chất bán dẫn ngoại lai, chất bán dẫn tạp,
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...