extrinsically
/eks'trinsikəli/ phổ biến #38119
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extrinsically
//
- xem extrinsic
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...