Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45620

extruder

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) máy đúc ép; máy đùn (chất dẻo)
Biến thể từ extruders số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...