Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extruder

/eks'tru:dә/ phổ biến #45620
Biến thể từ extruders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extruder

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) máy đúc ép; máy đùn (chất dẻo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...