exudate
/'eksu:deit/ phổ biến #41442
Biến thể từ
exudates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exudate
//
* danh từ- chất dò rỉ* tính từ
- tiết dịch; ứa giọt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a substance that oozes out from plant pores