Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exudate

/'eksu:deit/ phổ biến #41442
Biến thể từ exudates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exudate

//

* danh từ
  • chất dò rỉ* tính từ
  • tiết dịch; ứa giọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance that oozes out from plant pores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...