Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exudative

/i^'zju:dәtiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exudative

//

  • xem exudation
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...