exurban
/eks'\\\\:bәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exurban
//
* tính từ- thuộc ngoại ô
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...